Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết đòn
- to be beaten black and blue
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý nhà nước
-
quản lý nhà nước tồi
-
quản lý nhân sự
-
quản lý tài chính
-
quản lý tài sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết đòn
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý nhà nước
- quản lý nhà nước tồi
- quản lý nhân sự
- quản lý tài chính
- quản lý tài sản