Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén quỳnh
- cup of wine (chén quỳnh tương)|= cùng nhau lại chuốc chén quỳnh giao hoan (truyện kiều) they refilled the incense urn, then drank to their new joy|= chén quỳnh tương ăm áp bầu xuân every cup of wine is overflowing with visionary fancies
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt nhọn đuôi
-
vịt nước
-
vịt quay
-
vịt tần
-
vịt thìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén quỳnh
* Từ tham khảo/words other:
- vịt nhọn đuôi
- vịt nước
- vịt quay
- vịt tần
- vịt thìa