Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chệch đường
* dtừ|- deviation
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp hàm thụ
-
lớp hè
-
lớp hoàn bị
-
lớp học
-
lớp học ban đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chệch đường
* Từ tham khảo/words other:
- lớp hàm thụ
- lớp hè
- lớp hoàn bị
- lớp học
- lớp học ban đêm