Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế xuất
- export, processing|= khu chế xuất export processing zone
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn bằng chướng ngại vật
-
chắn bằng cửa cống
-
chặn bằng túi cát
-
chạn bát
-
chặn bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế xuất
* Từ tham khảo/words other:
- chặn bằng chướng ngại vật
- chắn bằng cửa cống
- chặn bằng túi cát
- chạn bát
- chặn bắt