Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chè xanh
- green tea
* Từ tham khảo/words other:
-
sống trong nhung lụa
-
sống trong nước chảy
-
sống trong tổ
-
sống trong tu viện
-
sóng trực tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chè xanh
* Từ tham khảo/words other:
- sống trong nhung lụa
- sống trong nước chảy
- sống trong tổ
- sống trong tu viện
- sóng trực tiếp