Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chê khen
- praise and blame; blame
* Từ tham khảo/words other:
-
song đối ngẫu
-
sóng dội từ bờ
-
sống động
-
sống động và phấn khởi
-
sóng dữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chê khen
* Từ tham khảo/words other:
- song đối ngẫu
- sóng dội từ bờ
- sống động
- sống động và phấn khởi
- sóng dữ