Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ xưa
* dtừ|- ancien rôgime
* Từ tham khảo/words other:
-
cư xử cho phải phép
-
cư xử đúng phẩm cách con người
-
cư xử không đứng đắn
-
cư xử một cách kỳ cục
-
cư xử một cách vụng về lộn xộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ xưa
* Từ tham khảo/words other:
- cư xử cho phải phép
- cư xử đúng phẩm cách con người
- cư xử không đứng đắn
- cư xử một cách kỳ cục
- cư xử một cách vụng về lộn xộn