Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ phong kiến
- feudal regime
* Từ tham khảo/words other:
-
xác nhân
-
xác nhận
-
xác nhận chất lượng được quảng cáo
-
xác nhận là đúng
-
xác nhận lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ phong kiến
* Từ tham khảo/words other:
- xác nhân
- xác nhận
- xác nhận chất lượng được quảng cáo
- xác nhận là đúng
- xác nhận lại