Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ bảy năm
* dtừ|- septennate
* Từ tham khảo/words other:
-
người cho vay tiền
-
người cho xem
-
người cho ý kiến
-
người chọc
-
người chọc tiết lợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ bảy năm
* Từ tham khảo/words other:
- người cho vay tiền
- người cho xem
- người cho ý kiến
- người chọc
- người chọc tiết lợn