Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẽ cau
- a cluster of areca nuts
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh đồ
-
tính đố
-
tịnh độ
-
tính đổ đồng
-
tính đố kỵ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẽ cau
* Từ tham khảo/words other:
- tinh đồ
- tính đố
- tịnh độ
- tính đổ đồng
- tính đố kỵ