Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy sữa
* dtừ|- lactation|* ttừ|- lactational
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thích dẫn giải
-
giải thích dưới một quan điểm khác
-
giải thích duy lý
-
giải thích là
-
giải thích làm cho hết sợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy sữa
* Từ tham khảo/words other:
- giải thích dẫn giải
- giải thích dưới một quan điểm khác
- giải thích duy lý
- giải thích là
- giải thích làm cho hết sợ