Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nước mũi
* ttừ|- rheumy
* Từ tham khảo/words other:
-
mất sức trương
-
mắt sùm sụp
-
mắt sưng húp
-
mặt sưng mày sỉa
-
mất tác dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nước mũi
* Từ tham khảo/words other:
- mất sức trương
- mắt sùm sụp
- mắt sưng húp
- mặt sưng mày sỉa
- mất tác dụng