Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nhiều bọt
* dtừ|- salivation
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu huyết
-
lưu huỳnh
-
lưu khách
-
lưu kho
-
lưu khoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nhiều bọt
* Từ tham khảo/words other:
- lưu huyết
- lưu huỳnh
- lưu khách
- lưu kho
- lưu khoang