Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chay lòng
- pure, clear conscience|= gió trăng mát mặt muối đưa chay lòng (truyện kiều) the moon and wind cooled faces, while plain greens and salt cleaned hearts
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể ăn thịt được
-
cơ thể bằng da bằng thịt
-
có thể bay
-
có thể bị
-
có thể bị phản đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chay lòng
* Từ tham khảo/words other:
- có thể ăn thịt được
- cơ thể bằng da bằng thịt
- có thể bay
- có thể bị
- có thể bị phản đối