Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất diệt trùng
* dtừ|- germicide
* Từ tham khảo/words other:
-
trại hòm
-
trại huấn luyện
-
trại huấn luyện lính thủy mới tuyển
-
trại hủi
-
trái khế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất diệt trùng
* Từ tham khảo/words other:
- trại hòm
- trại huấn luyện
- trại huấn luyện lính thủy mới tuyển
- trại hủi
- trái khế