Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảo rán
* dtừ|- skillet, fryer, frying-pan
* Từ tham khảo/words other:
-
người uống rượu như uống nước lã
-
người ưu tú
-
người ủy nhiệm
-
người uỷ quyền
-
người ủy thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảo rán
* Từ tham khảo/words other:
- người uống rượu như uống nước lã
- người ưu tú
- người ủy nhiệm
- người uỷ quyền
- người ủy thác