Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân đất sét
- feet of clay
* Từ tham khảo/words other:
-
không còn là mốt nữa
-
không còn là trẻ con nữa
-
không còn mốt nữa
-
không còn một xu dính túi
-
không còn nghi ngờ gì nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân đất sét
* Từ tham khảo/words other:
- không còn là mốt nữa
- không còn là trẻ con nữa
- không còn mốt nữa
- không còn một xu dính túi
- không còn nghi ngờ gì nữa