Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạm đến
* dtừ|- impingement, hurt|* đại từ|- impinge|* ngđtừ|- affect, wound
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền cấp phát
-
tiễn chân
-
tiền chè lá
-
tiên chỉ
-
tiền chi phí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạm đến
* Từ tham khảo/words other:
- tiền cấp phát
- tiễn chân
- tiền chè lá
- tiên chỉ
- tiền chi phí