Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai đi
* ngđtừ|- indurate
* Từ tham khảo/words other:
-
cách vận hành
-
cách vật trí tri
-
cách vẽ chân dung
-
cách vị trí
-
cách viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai đi
* Từ tham khảo/words other:
- cách vận hành
- cách vật trí tri
- cách vẽ chân dung
- cách vị trí
- cách viết