Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc người
- to be of sturdy build; to be sturdily built
* Từ tham khảo/words other:
-
trút lá
-
trút linh hồn
-
trụt lưỡi
-
trút nạn
-
trút ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc người
* Từ tham khảo/words other:
- trút lá
- trút linh hồn
- trụt lưỡi
- trút nạn
- trút ra