Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây thuốc
* dtừ|- medicinal plant; simple
* Từ tham khảo/words other:
-
khế ước song phương
-
khế ước thuê mướn
-
khế ước trọng thức
-
khế ước vô hiệu
-
khế ước xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- khế ước song phương
- khế ước thuê mướn
- khế ước trọng thức
- khế ước vô hiệu
- khế ước xã hội