Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây sắn
* dtừ|- cassava, manioc
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nhại
-
hay nhân nhượng
-
hay nhắng nhít
-
hay nhặng xị
-
hay nhạo báng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây sắn
* Từ tham khảo/words other:
- hay nhại
- hay nhân nhượng
- hay nhắng nhít
- hay nhặng xị
- hay nhạo báng