Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáu vào
* thngữ|- to grow in
* Từ tham khảo/words other:
-
bị che
-
bị che kín
-
bị chế ngự
-
bi chí
-
bị chi phối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáu vào
* Từ tham khảo/words other:
- bị che
- bị che kín
- bị chế ngự
- bi chí
- bị chi phối