Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu nổi
- floating bridge; pontoon bridge
* Từ tham khảo/words other:
-
bản sao ba
-
bản sao bằng giấy than
-
bản sao chép
-
bản sao chính thức
-
bản sao di chúc có chứng thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu nổi
* Từ tham khảo/words other:
- bản sao ba
- bản sao bằng giấy than
- bản sao chép
- bản sao chính thức
- bản sao di chúc có chứng thực