Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu nghiêng
* dtừ|- shoot
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi đun nước
-
nồi đun quá sôi
-
nói đúng
-
nội dung
-
nội dung báo cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- nồi đun nước
- nồi đun quá sôi
- nói đúng
- nội dung
- nội dung báo cáo