Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu chìm
- submerged bridge
* Từ tham khảo/words other:
-
cừu nhân
-
cựu nho
-
cừu non
-
cửu phẩm
-
cữu phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu chìm
* Từ tham khảo/words other:
- cừu nhân
- cựu nho
- cừu non
- cửu phẩm
- cữu phụ