Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt trụi
- cut (hair) close to the skin, crop close; closely cropped
* Từ tham khảo/words other:
-
chất hàng xuống
-
chất hấp thụ
-
chật hẹp
-
chặt hẹp
-
chất hixtamin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt trụi
* Từ tham khảo/words other:
- chất hàng xuống
- chất hấp thụ
- chật hẹp
- chặt hẹp
- chất hixtamin