Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt tiết vịt
- slaughter duck
* Từ tham khảo/words other:
-
phê bình gắt gao
-
phê bình gay gắt
-
phê bình gián tiếp
-
phê bình nghiêm khắc
-
phê bình nhận xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt tiết vịt
* Từ tham khảo/words other:
- phê bình gắt gao
- phê bình gay gắt
- phê bình gián tiếp
- phê bình nghiêm khắc
- phê bình nhận xét