Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo trọc
- shave the head
* Từ tham khảo/words other:
-
người chiếm hữu
-
người chiếm hữu đất đai
-
người chiếm lĩnh
-
người chiêm ngưỡng
-
người chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo trọc
* Từ tham khảo/words other:
- người chiếm hữu
- người chiếm hữu đất đai
- người chiếm lĩnh
- người chiêm ngưỡng
- người chiến đấu