Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao tổ
- ancestor, forefather
* Từ tham khảo/words other:
-
cung đao
-
cứng đầu
-
cứng đầu cứng cổ
-
cùng đi
-
cùng đi với ai cho có bầu có bạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao tổ
* Từ tham khảo/words other:
- cung đao
- cứng đầu
- cứng đầu cứng cổ
- cùng đi
- cùng đi với ai cho có bầu có bạn