Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao nhân
* dtừ|- high personality; able man|= cao nhân tắc hữu cao nhân trị behind an able man there are always other able men; magnanimous land
* Từ tham khảo/words other:
-
chí hiếu
-
chi họ
-
chị họ
-
chỉ hoạch
-
chi hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao nhân
* Từ tham khảo/words other:
- chí hiếu
- chi họ
- chị họ
- chỉ hoạch
- chi hội