Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao cấp hơn
* dtừ|- seniority|* ttừ|- senior
* Từ tham khảo/words other:
-
muốn ăn cá phải lội nước
-
muốn ăn hét phải đào giun
-
muốn bao nhiêu cũng có
-
muốn chảy ra
-
muốn cho ai đi khuất đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao cấp hơn
* Từ tham khảo/words other:
- muốn ăn cá phải lội nước
- muốn ăn hét phải đào giun
- muốn bao nhiêu cũng có
- muốn chảy ra
- muốn cho ai đi khuất đi