Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng
* noun
- Port, harbour
=cảng sông+a river port
=cảng Hải Phòng+Haiphong port
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cảng
- harbour; port|= cảng hải phòng haiphong port|= dunkirk là cảng lớn nhất ở pháp dunkirk is the largest port in france
* Từ tham khảo/words other:
-
bám giữ
-
bấm huyệt
-
bấm kép
-
bám không rời
-
bám lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng
* Từ tham khảo/words other:
- bám giữ
- bấm huyệt
- bấm kép
- bám không rời
- bám lấy