Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận trợ
- close support
* Từ tham khảo/words other:
-
người cầu kinh
-
người cầu nguyện
-
người câu rùa
-
người cẩu thả nhếch nhác
-
người cầu toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận trợ
* Từ tham khảo/words other:
- người cầu kinh
- người cầu nguyện
- người câu rùa
- người cẩu thả nhếch nhác
- người cầu toàn