Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn chén
- to drink up (one's glass of wine); to drain one's cup|= xin cạn chén chúc ... let us drink to...|= xin mời cạn chén! drink up!; bottoms up!
* Từ tham khảo/words other:
-
lưa thưa
-
lửa tình
-
lửa trại
-
lụa trắng
-
lụa trơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn chén
* Từ tham khảo/words other:
- lưa thưa
- lửa tình
- lửa trại
- lụa trắng
- lụa trơn