Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm máu lại
* ngđtừ|- stanch
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm tiếp âm
-
trạm tiếp điện
-
trạm tiếp liên
-
trạm tiếp liệu
-
trạm tiếp tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm máu lại
* Từ tham khảo/words other:
- trạm tiếp âm
- trạm tiếp điện
- trạm tiếp liên
- trạm tiếp liệu
- trạm tiếp tế