Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cằm lẹm
- receding/retreating chin
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng văn hóa quần chúng
-
phòng vận tải
-
phòng văn thư
-
phòng vật liệu
-
phòng vé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cằm lẹm
* Từ tham khảo/words other:
- phòng văn hóa quần chúng
- phòng vận tải
- phòng văn thư
- phòng vật liệu
- phòng vé