Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đuôi đòi vẫy cái đầu
* thngữ|- tail wags dog
* Từ tham khảo/words other:
-
tập thể lưu động
-
tập thể những người cùng nghề
-
tập thể những người đóng góp cho nhà xứ
-
tập thể thao
-
tập thể thợ in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đuôi đòi vẫy cái đầu
* Từ tham khảo/words other:
- tập thể lưu động
- tập thể những người cùng nghề
- tập thể những người đóng góp cho nhà xứ
- tập thể thao
- tập thể thợ in