Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo độ giãn
* dtừ|- extensometer
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn tuổi
-
hãn tuyến
-
hán văn
-
hạn vận
-
hãn vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo độ giãn
* Từ tham khảo/words other:
- hạn tuổi
- hãn tuyến
- hán văn
- hạn vận
- hãn vệ