Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cài đặt
- (tin học) to set up; to install|= cài đặt mtd 300 vào máy tính xách tay to install mtd 300 on a laptop|= có sẵn ba tuỳ chọn cài đặt : there are three installation options available :
* Từ tham khảo/words other:
-
cài chéo trước ngực
-
cái chết
-
cái chết vĩnh viễn
-
cái chỉ hướng gió thổi
-
cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cài đặt
* Từ tham khảo/words other:
- cài chéo trước ngực
- cái chết
- cái chết vĩnh viễn
- cái chỉ hướng gió thổi
- cái chỉ rõ chiều hướng dư luận