Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái cách điện
* dtừ|- insulator
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ nhõm
-
nhẻ nhót
-
nhẹ như bấc
-
nhẹ như không khí
-
nhẹ như lông hồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ nhõm
- nhẻ nhót
- nhẹ như bấc
- nhẹ như không khí
- nhẹ như lông hồng