Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải bruxen
* dtừ|- sprout
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy hầy
-
bay hơi
-
bày kế
-
bay la
-
bay là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải bruxen
* Từ tham khảo/words other:
- bầy hầy
- bay hơi
- bày kế
- bay la
- bay là