Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cacbonic
- xem khí cacbonic
* Từ tham khảo/words other:
-
người nói ngớ ngẩn
-
người nối ngôi
-
người nói nhiều
-
người nói những điều nhàm
-
người nói những điều tầm thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cacbonic
* Từ tham khảo/words other:
- người nói ngớ ngẩn
- người nối ngôi
- người nói nhiều
- người nói những điều nhàm
- người nói những điều tầm thường