Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá voi
- Whale
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cá voi
- whale|= mỡ cá voi blubber|= tàu săn cá voi whaleboat; whaler
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi quây súc vật
-
bãi rác
-
bãi rào
-
bãi rào chăn nuôi
-
bài rao giảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá voi
* Từ tham khảo/words other:
- bãi quây súc vật
- bãi rác
- bãi rào
- bãi rào chăn nuôi
- bài rao giảng