Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà riềng
* đtừ|- to nag|= cà riềng cà tỏi tối ngày, không ai chịu được no one can endure such incessant all the day long nagging
* Từ tham khảo/words other:
-
giải khát
-
giải khuây
-
giải khuyến khích
-
giải khuyến khích cho vui
-
giai kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà riềng
* Từ tham khảo/words other:
- giải khát
- giải khuây
- giải khuyến khích
- giải khuyến khích cho vui
- giai kỳ