Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca pô
- (kỹ thuật) hood; bonnet
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi đứng để canh phòng
-
nội dung học tập
-
nội dung hội nghị
-
nội dung huấn luyện
-
nội dung hướng dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca pô
* Từ tham khảo/words other:
- nơi đứng để canh phòng
- nội dung học tập
- nội dung hội nghị
- nội dung huấn luyện
- nội dung hướng dẫn