Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả hai
- either; both|= mù cả hai mắt blind in both eyes|= liệt cả hai chân paralysed in both legs
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc tính tây
-
đặc tính thành ngữ
-
đặc tính tự nhiên
-
đắc tội
-
đặc trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả hai
* Từ tham khảo/words other:
- đặc tính tây
- đặc tính thành ngữ
- đặc tính tự nhiên
- đắc tội
- đặc trách