Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút kẻ mắt
- eye pencil; eyeliner pencil
* Từ tham khảo/words other:
-
lối khả năng
-
lời khai
-
lời khai làm chứng
-
lời khai mạc
-
lời khai man trước tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút kẻ mắt
* Từ tham khảo/words other:
- lối khả năng
- lời khai
- lời khai làm chứng
- lời khai mạc
- lời khai man trước tòa