Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
búp tay
- tapered fingers
* Từ tham khảo/words other:
-
việc trả công
-
việc trách nhiệm
-
việc trao đổi tù binh
-
việc trồng trọt
-
việc trục lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
búp tay
* Từ tham khảo/words other:
- việc trả công
- việc trách nhiệm
- việc trao đổi tù binh
- việc trồng trọt
- việc trục lợi