Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồn nản
- in the doldrums, dejected, dispirited
* Từ tham khảo/words other:
-
lồng chim
-
lông chim cắm trên mũ
-
lông chó
-
lỏng chỏng
-
lổng chổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồn nản
* Từ tham khảo/words other:
- lồng chim
- lông chim cắm trên mũ
- lông chó
- lỏng chỏng
- lổng chổng